Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
slide tackle
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
l
aɪ
d
ˈ
t
æ
k
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Pha soạc bóng
danh từ
a tackle to get the ball by sliding on the ground feet-first
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
slide tackle
Dạng gốc
(base form)
slide tackle
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sliding tackle
Ví dụ
She
swept
the
ball
away
with
a
slide
tackle
.
AI
1
Pha soạc bóng
1
Pha soạc bóng
1
Pha soạc bóng