Dịch

slide into

Nghĩa chính

  1. Trượt vào, rơi vào

Cụm từ (phrase)

slide into the DMsđộng từGửi tin nhắn trực tiếp một cách tự tin và lạnh lùng tới ai đó bằng mạng xã hội, đặc biệt là với mục đích lãng mạn hoặc tình dục
slide into anarchyTrượt vào sự hỗn loạn
slide into recessionTrượt vào suy thoái

AI