Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
slide fastener
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
l
aɪ
d
ˈ
f
æ
s
ə
n
ɚ/
Nghĩa chính
1
Khóa kéo, khóa êcle
danh từ
A zip fastener.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
slide fastener
Dạng gốc
(base form)
slide fastener
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Khóa kéo
zip fastener
AI
1
Khóa kéo
1
Khóa kéo
1
Khóa kéo