Dịch

slide fastener

danh từ (noun)
US/ˈslaɪd ˈfæsənɚ/

Nghĩa chính

  1. Khóa kéo, khóa êcledanh từA zip fastener.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. slide fastenerDạng gốc (base form)
  2. slide fastenersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Khóa kéo

AI