Dịch

slide deck

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trình chiếu: một tập hợp các slide cho bản trình bày, dưới dạng kỹ thuật số hoặc vật lýdanh từA slideshow: a set of slides for a presentation, either digital or physical.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. slide deckDạng gốc (base form)
  2. slide decksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

AI