slide deck
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trình chiếu: một tập hợp các slide cho bản trình bày, dưới dạng kỹ thuật số hoặc vật lýdanh từA slideshow: a set of slides for a presentation, either digital or physical.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- slide deckDạng gốc (base form)
- slide decksSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .