Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
slice of bread
US
/ˈ
s
l
aɪ
s
ə
v
ˈ
b
r
ɛ
d
/
Nghĩa chính
1
Lát bánh mì
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
a slice of bread
Một lát bánh mì
AI
1
Lát bánh mì
1
Lát bánh mì
1
Lát bánh mì