Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
slender poison
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
l
ɛ
n
d
ə
ˈ
p
ɔɪ
.
z
ə
n
/
US
/ˈ
s
l
ɛ
n
d
ɚ ˈ
p
ɔɪ
z
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Thực vật Gastrolobium Heterophyllum
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The plant Gastrolobium heterophyllum.
AI
1
Thực vật Gastrolobium Heterophyllum
1
Thực vật Gastrolobium Heterophyllum
1
Thực vật Gastrolobium Heterophyllum