Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sleigh shovel
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
l
eɪ
ˈ
ʃ
ʊ
v
.
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với snow scoop
danh từ
Synonym of snow scoop.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sleigh shovel
Dạng gốc
(base form)
sleigh shovel
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
snow scoop
AI
1
Đồng nghĩa với snow scoop
1
Đồng nghĩa với snow scoop
1
Đồng nghĩa với snow scoop