Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sleeve-link
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khuy cửa tay
danh từ
cufflink
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sleeve-link
Dạng gốc
(base form)
sleeve-link
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sleeve
+
link
Ví dụ
The
oval
seal
is
undoubtedly
a
plain
sleeve-link
—
what
else
is
of
such
a
shape
?
AI
1
Khuy cửa tay
1
Khuy cửa tay
1
Khuy cửa tay