Dịch

sleeve notes

danh từ (noun)
UK/ˈsliːv ˈnəʊts/US/ˈsliv ˈnoʊts/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với liner notesdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Synonym of liner notes.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI