Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sleepy sickness
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
l
i
p
i
ˈ
s
ɪ
k
n
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Bệnh buồn ngủ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An acute inflammation of the brain which causes drowsiness and mental disease.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
encephalitis lethargica
von Economo disease
AI
1
Bệnh buồn ngủ
1
Bệnh buồn ngủ
1
Bệnh buồn ngủ