sleeptalker
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Người nói chuyện một cách vô thức trong giấc ngủdanh từA person who talks unconsciously in their sleep.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sleeptalkerDạng gốc (base form)
- sleeptalkersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , " ?"
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa