Dịch

sleeptalker

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người nói chuyện một cách vô thức trong giấc ngủdanh từA person who talks unconsciously in their sleep.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sleeptalkerDạng gốc (base form)
  2. sleeptalkersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , " ?"

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI