Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
sleepless night
US
/ˈ
s
l
iː
p
l
ə
s
ˈ
n
aɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Đêm mất ngủ
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
sleepless nights
Những đêm mất ngủ
AI
1
Đêm mất ngủ
1
Đêm mất ngủ
1
Đêm mất ngủ