Dịch

sleeping quarters

danh từ (noun)
US/ˈslipɪŋ ˈkwɔɹtɚz/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với bedroomdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Synonym of bedroom.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , . , .

AI