Nghĩa chính
- Toa tàu có chỗ ngủ cho hành khách đi qua đêmdanh từA railroad car with sleeping facilities for passengers travelling overnight.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sleeping carDạng gốc (base form)
- sleeping carsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 1859, , & , .
- ?
- .