Dịch

sleeping car

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Toa tàu có chỗ ngủ cho hành khách đi qua đêmdanh từA railroad car with sleeping facilities for passengers travelling overnight.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sleeping carDạng gốc (base form)
  2. sleeping carsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • 1859, , & , .
  • ?
  • .

AI