Dịch

sleep on a question

cụm từ (phrase)
UK/ˈsliːp ɒn ə ˈkwɛs.tʃən/US/ˈslip ɑn ə ˈkwɛʃ.tən/

Nghĩa chính

  1. Gác một vấn đề đến ngày maicụm từ

AI