Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sleep off one's headache
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
s
l
i
p
ˈɔ
f
w
ʌ
n
z
ˈ
h
ɛˌ
d
eɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Ngủ cho hết nhức đầu
cụm từ
AI
1
Ngủ cho hết nhức đầu
1
Ngủ cho hết nhức đầu
1
Ngủ cho hết nhức đầu