Dịch

sleep like a dog

động từ (verb)
UK/ˈsliːp ˈlaɪk ə ˈdɒɡ/US/ˈslip ˈlaɪk ə ˈdɔɡ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với sleep like a logđộng từSynonym of sleep like a log.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. sleep like a dogNguyên thể (infinitive)
  2. sleeps like a dogNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. slept like a dog (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. sleeping like a dogPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI