Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sleep light
cụm từ
(phrase)
UK
/ˈ
s
l
iː
p
ˈ
l
aɪ
t
/
US
/ˈ
s
l
i
p
ˈ
l
aɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Ngủ không say, ngủ dễ tỉnh
cụm từ
AI
1
Ngủ không say
1
Ngủ không say
1
Ngủ không say