Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sledger
danh từ
(noun)
/ˈ
s
l
ɛ
d
͡
ʒ
ə
(ɹ)/
Nghĩa chính
1
Một người đi xe trượt tuyết
danh từ
Someone who rides a sledge.
2
Công nhân sử dụng búa tạ
danh từ
A worker who uses a sledgehammer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sledger
Dạng gốc
(base form)
sledger
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sledge
+
-er
AI
1
Một người đi xe trượt tuyết
2
Công nhân sử dụng búa tạ
1
Một người đi xe trượt tuyết
2
Công nhân sử dụng búa tạ
1
Một người đi xe trượt tuyết
2
Công nhân sử dụng búa tạ