Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sledgeload
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với sledgeful
danh từ
Synonym of sledgeful.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sledgeload
Dạng gốc
(base form)
sledgeload
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sledgeful
Nguồn gốc
(etymology)
sledge
+
load
AI
1
Đồng nghĩa với sledgeful
1
Đồng nghĩa với sledgeful
1
Đồng nghĩa với sledgeful