Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sled dog
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
l
ɛ
d
ˈ
d
ɒ
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Các con chó, chẳng hạn như husky, kéo xe trượt tuyết như một phần của đội
danh từ
Any dog, such as a husky, that pulls a sled as part of a team.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sled dog
Dạng gốc
(base form)
sled dog
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Tom
watched
the
sled
dog
race
.
AI
1
Các con chó
1
Các con chó
1
Các con chó