Dịch

slay queen

danh từ (noun)
US/ˈsleɪ ˈkwin/

Nghĩa chính

  1. Nữ đào vàng trẻ tuổi hoạt động tích cực trên mạng xã hội và giả vờ có lối sống tiệc tùng xa hoadanh từA young female gold digger who is active on social media and pretends to afford a lavish partying lifestyle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. slay queenDạng gốc (base form)
  2. slay queensSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Isukile […] ' ' ' '. […] , isukile 'hier ' ( ). […] . Isukile.
  • , !

AI