Dịch

slaps

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trò chơi đập taydanh từkhông đếm được (uncountable)A two-player reaction game in which opponents slap each other's hands.

Ví dụ

  • , .Bài hát này hay phết, nói thật đấy.
  • , .Bài hát này hay thật đấy, không đùa đâu.
  • .Mẹ tôi thường tát người qua đường.

AI