slaps
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trò chơi đập taydanh từkhông đếm được (uncountable)A two-player reaction game in which opponents slap each other's hands.
Họ từ (word family)
cùng gốc slaps- slapstickHài té ngã, hài hành độngdanh từB2
- slapsiesTrò chơi dành cho trẻ em trong đó người chơi đứng thành vòng tròn và mỗi người đặt một tay vào giữa (thường là trên mặt bàn hoặc đồ nội thất khác). Sau đó, một số thứ tự hoặc một từ khác như "cuối cùng" hoặc "áp chót" sẽ được gọi ra và ai rút tay ra khỏi vòng tròn ở vị trí đó sẽ bị những người chơi khác tát vào taydanh từ
- slapstickyĐặc trưng bởi sự hài hướctính từ
- slapstickerMột người thực hiện hài kịch vui nhộndanh từ
Ví dụ
- , .Bài hát này hay phết, nói thật đấy.
- , .Bài hát này hay thật đấy, không đùa đâu.
- .Mẹ tôi thường tát người qua đường.