Dịch

slam out

động từ (verb)
UK/ˌslam ˈawt/US/ˌslæm ˈaʊt/

Nghĩa chính

  1. Thành công trong một nhiệm vụ, thường bằng cách tạo ra một cái gì đó một cách nhanh chóng, hiệu quả hoặc mạnh mẽđộng từTo succeed in a task, usually by producing something, quickly, efficiently or energetically.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. slam outNguyên thể (infinitive)
  2. slams outNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. slammed outQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. slamming outPhân từ I (present participle)

AI