Nghĩa chính
- Thành công trong một nhiệm vụ, thường bằng cách tạo ra một cái gì đó một cách nhanh chóng, hiệu quả hoặc mạnh mẽđộng từTo succeed in a task, usually by producing something, quickly, efficiently or energetically.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- slam outNguyên thể (infinitive)
- slams outNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- slammed outQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- slamming outPhân từ I (present participle)