Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
slake trough
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
l
eɪ
k
ˈ
t
ɹ
ɒ
f
/
Nghĩa chính
1
Máng nước được thợ rèn sử dụng để làm nguội đồ rèn hoặc dụng cụ
danh từ
A water trough used by a blacksmith to cool a forging or tool.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
slake trough
Dạng gốc
(base form)
slake trough
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Máng nước được thợ rèn sử dụng để làm nguội đồ rèn hoặc dụng cụ
1
Máng nước được thợ rèn sử dụng để làm nguội đồ rèn hoặc dụng cụ
1
Máng nước được thợ rèn sử dụng để làm nguội đồ rèn hoặc dụng cụ