Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
slack Alice
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
l
æ
k
ˈ
æ
l
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Người phụ nữ nhếch nhác
danh từ
A slovenly woman.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
slack Alice
Dạng gốc
(base form)
slack Alice
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người phụ nữ nhếch nhác
1
Người phụ nữ nhếch nhác
1
Người phụ nữ nhếch nhác