Dịch

slabness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc tình trạng giống như phiến đádanh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of being slablike.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Corbusier's " ."
  • […] , . .

AI