Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
skylarker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người vui đùa hoặc giở trò đồi bại
danh từ
One who frolics or plays tricks.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
skylarker
Dạng gốc
(base form)
skylarker
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
skylark
+
-er
AI
1
Người vui đùa hoặc giở trò đồi bại
1
Người vui đùa hoặc giở trò đồi bại
1
Người vui đùa hoặc giở trò đồi bại