Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sky-blue something
Nghĩa chính
1
Món đồ màu xanh da trời
Ví dụ
She
is
wearing
a
sky-blue
dress
.
Cô ấy đang mặc một chiếc váy màu xanh da trời.
Xuất hiện ở từ khác
sky
kết hợp
món đồ màu xanh da trời
AI
1
Món đồ màu xanh da trời
1
Món đồ màu xanh da trời
1
Món đồ màu xanh da trời