Dịch

sky advertising

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các hình thức quảng cáo liên quan đến các vật thể bắt mắt trên bầu trời, chẳng hạn như chữ viết trên bầu trời, biểu ngữ được kéo bằng máy bay hoặc biểu tượng trên khinh khí cầudanh từkhông đếm được (uncountable)Any of various forms of advertising involving eye-catching objects in the sky, such as skywriting, banners pulled by aeroplanes, or logos on hot-air balloons.

AI