Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
skull session
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
k
ʌ
l
ˈ
s
ɛ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Cuộc họp, cuộc hội ý
danh từ
A meeting for the purpose of brainstorming or developing a strategy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
skull session
Dạng gốc
(base form)
skull session
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cuộc họp
1
Cuộc họp
1
Cuộc họp