Dịch

skirted

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Mặc váytính từkhông so sánh (not comparable)Wearing a skirt.
  2. Có váytính từkhông so sánh (not comparable)Having a skirt.
  3. Có viềntính từkhông so sánh (not comparable)Bordered.
  4. Né tránh, lảng tránhtính từkhông so sánh (not comparable)Passed around; evaded.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

hobble-skirtedtính từMặc váy xòe
pencil-skirtedtính từCó một chiếc váy bút chì
poodle-skirtedtính từMặc váy poodle

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Suýt soát
  1. không so sánh (not comparable)Suýt soát, vừa kịp tránhNarrowly missed.

Họ từ (word family)

cùng gốc skirted

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • […] , , , .[...] một chiếc hộp thủy tinh nhỏ nơi bạn lang thang, xoay tròn, dao động, phô diễn cơ thể như một cô gái mặc váy đang nhào lộn trên bãi cỏ.
  • .Đứa trẻ cẩn thận cố gắng che đi cái chân bị biến dạng dưới bộ đồ ngủ có váy.
  • một chủ đề trò chuyện bị né tránh

AI