skippy
A1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có cử động nhảy nhóttính từCharacterized by skipping movements.
- Có nhịp điệu sôi nổitính từHaving an upbeat rhythm, suitable to skip to.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| damn skippythán từ | thán từ | Bày tỏ sự tán thành hoặc phấn khích |
| since Skippy was a pupcụm từ | cụm từ | Từ rất lâu về trước |
| yippee skippythán từ | thán từ | Yippee; hooray.chưa dịch |
Ví dụ
- , stutter-steps .Sau đó, ở đoạn thứ hai, anh ấy thể hiện những nhịp rap nhanh nhảy nhót, nhấn mạnh nền tảng vững chắc trong dòng nhạc grime và hip-hop
- , , ( ).Ronaldo có những bước di chuyển tuyệt vời, những bước nhảy nhỏ lướt nhanh giúp anh vượt qua đối thủ hết lần này đến lần khác