Dịch

skippy

A1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có cử động nhảy nhóttính từCharacterized by skipping movements.
  2. Có nhịp điệu sôi nổitính từHaving an upbeat rhythm, suitable to skip to.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. skippyDạng gốc (base form)
  2. skippierSo sánh hơn (comparative)
  3. skippiestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

damn skippythán từBày tỏ sự tán thành hoặc phấn khích
since Skippy was a pupcụm từTừ rất lâu về trước
yippee skippythán từYippee; hooray.chưa dịch

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , stutter-steps .Sau đó, ở đoạn thứ hai, anh ấy thể hiện những nhịp rap nhanh nhảy nhót, nhấn mạnh nền tảng vững chắc trong dòng nhạc grime và hip-hop
  • , , ( ).Ronaldo có những bước di chuyển tuyệt vời, những bước nhảy nhỏ lướt nhanh giúp anh vượt qua đối thủ hết lần này đến lần khác

AI