skipman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người tải và vận hành thùng bỏ hàng trong mỏdanh từThe man who loads and operates the skip in a mine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- skipmanDạng gốc (base form)
- skipmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.