Dịch

skipful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với skiploaddanh từSynonym of skipload.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. skipfulDạng gốc (base form)
  2. skipsful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. skipfulsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI