Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
skip day
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
k
ɪ
p
ˈ
d
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với ditch day
danh từ
Synonym of ditch day.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
skip day
Dạng gốc
(base form)
skip day
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ditch day
Ví dụ
Tom
went
to
school
on
senior
skip
day
.
AI
1
Đồng nghĩa với ditch day
1
Đồng nghĩa với ditch day
1
Đồng nghĩa với ditch day