Dịch

skip day

danh từ (noun)
US/ˈskɪp ˈdeɪ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với ditch daydanh từSynonym of ditch day.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. skip dayDạng gốc (base form)
  2. skip daysSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

AI