Dịch

skinny diving

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với skinny dippingdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of skinny dipping.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . . , , ? [...] " Delius , ?"
  • " don’t ," . "—don’t , you’d I’m , I’m ."

AI