Dịch

skin glue

danh từ (noun)
US/ˈskɪn ˈɡlu/

Nghĩa chính

  1. Chất kết dính da; một loại keo dùng để đóng vết thương trên da, thay thế cho chỉ khâu, v.vdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)dermal adhesive; a glue used to close wounds in the skin, as an alternative to sutures etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. skin glueDạng gốc (base form)
  2. skin gluesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ?

AI