Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
skin diving
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
k
ɪ
n
ˈ
d
aɪ
v
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Bơi dưới nước mà không cần đồ lặn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Swimming underwater without a diving suit.
2
Lặn tự do
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Free-diving.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
apnea
Lặn tự do
Ví dụ
I
don't
go
skin
diving
anymore
.
We
didn't
want
Tom
to
go
skin
diving
.
Does
Tom
like
skin
diving
?
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Bơi dưới nước mà không cần đồ lặn
2
Lặn tự do
1
Bơi dưới nước mà không cần đồ lặn
2
Lặn tự do
1
Bơi dưới nước mà không cần đồ lặn
2
Lặn tự do