Dịch

skin diving

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bơi dưới nước mà không cần đồ lặndanh từkhông đếm được (uncountable)Swimming underwater without a diving suit.
  2. Lặn tự dodanh từkhông đếm được (uncountable)Free-diving.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .
  • .
  • ?

AI