Dịch

skiffer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người lái chiếc thuyền nhỏdanh từOne who pilots a skiff.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. skifferDạng gốc (base form)
  2. skiffersSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đá phiến
  1. không đếm được (uncountable)Slate.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. mượn từ tiếng Thụy Điểnskiffer
danh từ

skiff-er

Ví dụ

  • ... skiffer's . Leato , . , .
  • ... . , . , Fulvet , .

AI