skiffer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người lái chiếc thuyền nhỏdanh từOne who pilots a skiff.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- skifferDạng gốc (base form)
- skiffersSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đá phiến
- không đếm được (uncountable)Slate.
Ví dụ
- ... skiffer's . Leato , . , .
- ... . , . , Fulvet , .