Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
skid lid
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
k
ɪ
d
ˈ
l
ɪ
d
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Mũ bảo hiểm xe máy
danh từ
motorcycle helmet
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
skid lid
Dạng gốc
(base form)
skid lid
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Mũ bảo hiểm xe máy
1
Mũ bảo hiểm xe máy
1
Mũ bảo hiểm xe máy