Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
skid flip
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
k
ɪ
d
ˈ
f
l
ɪ
p
/
Nghĩa chính
1
Cái bát nơi quả bóng trượt một quãng đường dài trước khi nó bắt đầu lăn
danh từ
A bowl where the ball skids a long way before it starts to roll.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
skid flip
Dạng gốc
(base form)
skid flip
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cái bát nơi quả bóng trượt một quãng đường dài trước khi nó bắt đầu lăn
1
Cái bát nơi quả bóng trượt một quãng đường dài trước khi nó bắt đầu lăn
1
Cái bát nơi quả bóng trượt một quãng đường dài trước khi nó bắt đầu lăn