Dịch

skid flip

danh từ (noun)
US/ˈskɪd ˈflɪp/

Nghĩa chính

  1. Cái bát nơi quả bóng trượt một quãng đường dài trước khi nó bắt đầu lăndanh từA bowl where the ball skids a long way before it starts to roll.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. skid flipDạng gốc (base form)
  2. skid flipsSố nhiều (plural)

AI