Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ski tow
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ʃ
iː
ˈ
t
əʊ
/
US
/ˈ
s
k
i
ˈ
t
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Một loại thang máy trượt tuyết nơi người trượt tuyết được kéo dọc theo mặt đất
danh từ
a type of ski lift where skiers are towed along the ground.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ski tow
Dạng gốc
(base form)
ski tow
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một loại thang máy trượt tuyết nơi người trượt tuyết được kéo dọc theo mặt đất
1
Một loại thang máy trượt tuyết nơi người trượt tuyết được kéo dọc theo mặt đất
1
Một loại thang máy trượt tuyết nơi người trượt tuyết được kéo dọc theo mặt đất