Dịch

skelly

động từ (verb)danh từ (noun)
/ˈskɛli/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nheo mắtđộng từTo squint.
  2. Nhìn vàođộng từTo look at
  3. Bộ xương, đặc biệt là con ngườidanh từA skeleton, especially a human one.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. skellyNguyên thể (infinitive)
  2. skelliesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. skelliedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. skellyingPhân từ I (present participle)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Cái nheo mắt
  1. A squint.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, động từ
  1. từ tiếng Bắc Âu cổ*skjelga
  2. từ tiếng German nguyên thủy*skilgijaną“to squint”
danh từ

Rút gọn từ skeleton

Ví dụ

  • " — ," , " ?"
  • .

AI