Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nheo mắtđộng từTo squint.
- Nhìn vàođộng từTo look at
- Bộ xương, đặc biệt là con ngườidanh từA skeleton, especially a human one.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cái nheo mắt
- A squint.
Nguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Bắc Âu cổ*skjelga
- từ tiếng German nguyên thủy*skilgijaną“to squint”
danh từ
Rút gọn từ skeleton
Ví dụ
- " — ," , " ?"
- .