Dịch

skacore

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thể loại pha trộn giữa nhạc ska với nhạc punk mạnh mẽdanh từkhông đếm được (uncountable)A genre that blends ska music with hardcore punk.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • TVT's Buck-O-Nine "" .
  • , once-plaid-clad .

AI