sizzling
B2tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nóng xèo xèo, xèo xèotính từHot enough to make a hissing sound.
- Dọn nóng xèo xèotính từBrought to the table in the metal dish it has been cooked in, making such a sound.
- Nóng bỏng, gợi cảm, sôi nổitính từExciting and intensely emotional or sexual.
- Tiếng xèo xèodanh từSuch a hissing sound.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sizzlingDạng gốc (base form)
- sizzlingsSố nhiều (plural)
- more sizzlingSo sánh hơn (comparative)
- most sizzlingSo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Xuất sắc
- Xuất sắc, tuyệt vời, ấn tượngVery skilful or impressive.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nóng bỏng
Họ từ (word family)
cùng gốc sizzlingVí dụ
- .Hai đội bóng đã có một trận đấu tuyệt vời.
- , , .Họ vượt qua những bãi cát nóng bỏng ở Trung Đông, bước vào vùng bùn độc ở Bhopal, và dò dẫm đi trên những vỉa hè băng giá ở Seoul.
- , , .Không khí lạnh buốt đang bao trùm nước Mỹ, trong khi ở phía bên kia địa cầu, nước Úc đang nóng hầm hập khi một đợt nắng nóng kỷ lục hoành hành.