Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sizzle steak
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ɪ
z
ə
l
ˈ
s
t
eɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với chipsteak
danh từ
Synonym of chipsteak.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sizzle steak
Dạng gốc
(base form)
sizzle steak
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
chipsteak
AI
1
Đồng nghĩa với chipsteak
1
Đồng nghĩa với chipsteak
1
Đồng nghĩa với chipsteak