Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sizzle cymbal
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ɪ
z
ə
l
ˈ
s
ɪ
m
b
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Chiếc chũm chọe treo lơ lửng có gắn chuỗi hạt
danh từ
A suspended cymbal with chains of bead attached to it.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sizzle cymbal
Dạng gốc
(base form)
sizzle cymbal
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chiếc chũm chọe treo lơ lửng có gắn chuỗi hạt
1
Chiếc chũm chọe treo lơ lửng có gắn chuỗi hạt
1
Chiếc chũm chọe treo lơ lửng có gắn chuỗi hạt