Dịch

sizzle cymbal

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc chũm chọe treo lơ lửng có gắn chuỗi hạtdanh từA suspended cymbal with chains of bead attached to it.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sizzle cymbalDạng gốc (base form)
  2. sizzle cymbalsSố nhiều (plural)

AI