sizarship
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Học bổng (của học sinh đại học Căm-brít)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The position or standing of a sizar.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sizarshipDạng gốc (base form)
- sizarshipsSố nhiều (plural)