Dịch

sizarship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Học bổng (của học sinh đại học Căm-brít)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The position or standing of a sizar.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sizarshipDạng gốc (base form)
  2. sizarshipsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI