Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sizably
trạng từ
(adverb)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Một cách đáng kể
trạng từ
In a sizeable way.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sizably
Dạng gốc
(base form)
more sizably
So sánh hơn
(comparative)
most sizably
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
sizable
+
-ly
AI
1
Một cách đáng kể
1
Một cách đáng kể
1
Một cách đáng kể